Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
zhé

Nghĩa tiếng Việt

bẻ gãy; gấp lại, gập lại; lộn nhào

Âm Hán Việt

chiết

1 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 折 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

折 vốn là chữ hội ý (ic) cổ — 𣏄 (cây bị chặt đôi) + 斤 (cái rìu): cái rìu chặt đôi thân cây. Trong tự dạng hiện đại, phần trái 𣏄 bị tha hoá thành 扌 (bàn tay), khiến chữ trông như 'tay + rìu' — nhưng nghĩa gốc vẫn là 'bẻ gãy'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Chữ này thường làm động từ chỉ hành động bẻ gập hoặc làm danh từ chỉ mức chiết khấu.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shé/bẻ
  • /zhé/giảm giá

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: chiết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Chiết": bàn tay (扌, vốn là 𣏄) cầm rìu (斤) chặt đôi vật — đó là 'chiết', bẻ gãy, gập, chiết khấu.

Gương Hán-Việt

'Chiết' trong 'chiết khấu', 'chiết tự', 'chiết cành', 'khúc chiết', 'chiết trung'.

Mở khoá kiến thức

Biết 折 mở khoá 打折 (đả chiết, giảm giá), 折扣 (chiết khẩu), 周折 (chu chiết, phức tạp), 折磨 (chiết ma, dày vò), 挫折 (toả chiết, vấp ngã).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

折 bronze 1
Kim văn
折 silk 1
Bạch thư
折 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 折 vốn viết là 㪿 — chữ hội ý gồm 𣏄 (hai chữ 屮 chồng lên — hình một cây bị chẻ đôi, vốn là 木) + 斤 (cái rìu): cái rìu chặt đôi thân cây. Trong tự dạng hiện đại, phần trái 𣏄 bị tha hoá thành 扌 (bàn tay), khiến chữ giống một bàn tay cầm rìu. Nghĩa gốc 'chẻ, bẻ gãy' phái sinh các nghĩa 'gãy, gập lại, lộn nhào, chiết khấu, khúc chiết (mạch lạc)'. Có nhiều cách đọc: zhé (bẻ, gập), shé (gãy), zhē (lật, đổ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • zhè thanh 4jiā thanh 1diàn thanh 4 thanh 3 thanh 1zhé. thanh 2

    Cửa hàng này giảm giá 20%.

  • thanh 1jīng thanh 1 thanh 4le thanh 5hěn thanh 3duō thanh 1cuò thanh 4zhé. thanh 2

    Anh ấy đã trải qua nhiều thất bại.

  • fēng thanh 1tài thanh 4dà, thanh 4,shù thanh 4zhī thanh 1dōu thanh 1zhé thanh 2le. thanh 5

    Gió quá lớn, cành cây đều gãy hết.

  • bìng thanh 4tòng thanh 4zài thanh 4zhé thanh 2mo thanh 5tā. thanh 1

    Bệnh tật đang dày vò anh ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 析 = 木 + 斤, cùng phần 斤 bên phải, dễ nhầm bộ thủ bên trái (木 vs 扌)

  • 斩 = 车 + 斤, cùng phần 斤 bên phải, dễ nhầm phần bên trái

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.