Từ vựng tiếng Trung
dǎ*zhé

Nghĩa tiếng Việt

giảm giá

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

5 nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Lưu ý: Trung Quốc ghi % giá còn lại, không phải % giảm. 打八折 = 80% giá = giảm 20%.

Câu ví dụ

  • 这件衣服正在打折Zhè jiàn yīfu zhèngzài dǎzhé thanh 4

    Cái áo này đang giảm giá

  • 商场在打折Shāngchǎng zài dǎzhé thanh 1

    TTTM đang giảm giá

  • 现在打折吗Xiànzài dǎzhé ma thanh 4

    Đang giảm giá à

  • 全年不打折Quánnián bù dǎzhé thanh 2

    Cả năm không giảm giá

Kết hợp thường gặp

  • 打折dǎzhé thanh 3

    giảm giá

  • thanh 1zhé thanh 2

    80% giá (giảm 20%)

  • bàn thanh 4jià thanh 4

    nửa giá

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.