Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLưu ý: Trung Quốc ghi % giá còn lại, không phải % giảm. 打八折 = 80% giá = giảm 20%.
Câu ví dụ
- 这件衣服正在打折
Cái áo này đang giảm giá
- 商场在打折
TTTM đang giảm giá
- 现在打折吗
Đang giảm giá à
- 全年不打折
Cả năm không giảm giá
Kết hợp thường gặp
- 打折
giảm giá
- 八折
80% giá (giảm 20%)
- 半价
nửa giá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.