Từ vựng tiếng Trung
chǎi

Nghĩa tiếng Việt

(xem: kỳ chỉ 蘄茝,蕲茝)

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

茝 gồm bộ 艸 (thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) và phần biểu âm. Cấu trúc hình thanh; Wiktionary ghi nhận tên khoa học và nguồn văn Thuyết Văn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chỉ": cây 茝 mang bộ 艸 (cỏ) — loài "chỉ" thảo thơm ngát, tên của người Tề gọi cây bạch chỉ, xuất hiện trong thơ Khuất Nguyên bên cạnh 蘺.

Gương Hán-Việt

chỉ trong "chỉ lan" — 茝 là tên phương ngữ nước Tề của cây bạch chỉ, cùng họ với 蘺 (蓠).

Mở khoá kiến thức

Biết 茝 giúp đọc thơ Khuất Nguyên (Sở từ) và phân biệt ba tên phương ngữ của cây bạch chỉ: 蘺/茝/虈.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

茝 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 茝 là tên cổ của cây Angelica dahurica (bạch chỉ). Thuyết Văn ghi: 楚謂之蘺,晉謂之虈,齊謂之茝 (Sở gọi là 蘺, Tấn gọi là 虈, Tề gọi là 茝). Đây là ba tên phương ngữ của cùng một cây thơm. Âm chǎi hoặc zhǐ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 齊人稱白芷為茝。Qí rén chēng báizhǐ wéi chǎi. thanh 2

    Người nước Tề gọi cây bạch chỉ là 茝.

  • 蘭茝並稱,指各種香草。Lán chǎi bìngchēng, zhǐ gèzhǒng xiāngcǎo. thanh 2

    Lan và 茝 ghép lại, chỉ các loài cỏ thơm.

  • 茝若二草常見於楚辭。Chǎi ruò èr cǎo chángjiàn yú Chǔcí. thanh 3

    Hai loài cỏ 茝 và 若 thường xuất hiện trong Sở từ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng là tên cỏ bạch chỉ nhưng theo phương ngữ khác (Sở gọi)

  • cùng chỉ cây bạch chỉ, 芷 phổ biến hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.