Nghĩa tiếng Việt
tiếng kêu chiêm chiếp, chíu chít
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
吱 là chữ hình thanh: 口 (Khẩu) biểu nghĩa chỉ âm thanh; 支 (Chi) biểu âm. Dùng mô phỏng tiếng cọt kẹt, chiêm chiếp, tiếng kẽo kẹt.
Hán-Việt: chi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chi": miệng (口) phát âm chi chi (支) — tiếng kẽo kẹt nhỏ như cửa cũ mở ra.
Gương Hán-Việt
chi trong 吱吱 (chi chi — tiếng kẽo kẹt liên tục)
Mở khoá kiến thức
Biết 吱 mở khoá: 吱吱, 吱声, 嘎吱 — từ tượng thanh về tiếng nhỏ, kẽo kẹt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 吱 là chữ hình thanh gồm 口 (biểu nghĩa: âm thanh) và 支 (biểu âm). Từ tượng thanh chỉ tiếng kẽo kẹt, tiếng cọt kẹt nhỏ liên tục.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 老旧的门吱吱作响。
Cánh cửa cũ kẽo kẹt phát ra tiếng.
- 小老鼠吱吱叫着跑走了。
Con chuột nhỏ vừa chiêm chiếp vừa chạy đi.
- 地板踩上去嘎吱嘎吱的。
Bước lên sàn gỗ kêu cọt kẹt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.