Từ vựng tiếng Trung
zhěn

Nghĩa tiếng Việt

bờ ruộng; giới hạn

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

畛 có bộ 田 (điền, ruộng) làm phần nghĩa, gợi liên tưởng đến ranh giới giữa các mảnh ruộng. Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết từ nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chẩn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chẩn": 畛 có bộ 田 (ruộng) — hình dung đường bờ thẳng tắp chia cắt các thửa ruộng, ranh giới rõ ràng không vượt qua được.

Gương Hán-Việt

畛 ít dùng độc lập; xuất hiện trong từ Hán-Việt cổ như "chẩn vực" (畛域) nghĩa ranh giới, phạm vi.

Mở khoá kiến thức

Biết 畛 giúp đọc hiểu văn cổ diễn đạt khái niệm ranh giới, phân vùng ruộng đất.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

畛 seal 1
Tiểu triện
畛 liushutong 1
Lục thư thông

畛 từ Wiktionary chỉ đường bờ giữa các ruộng, ranh giới, phạm vi. Bộ 田 (điền) gợi nghĩa liên quan đến đất ruộng. Thấy trong tiểu triện và lục thư thông (hanziyuan). Chưa có dữ liệu hình thanh hay hội ý rõ ràng từ nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 两国之间有明确的畛域。Liǎng guó zhī jiān yǒu míngquè de zhěnyù. thanh 3

    Giữa hai nước có ranh giới rõ ràng.

  • 不分畛域,一视同仁。Bù fēn zhěnyù, yīshì tóngrén. thanh 4

    Không phân ranh giới, đối xử bình đẳng như nhau.

  • 畦畛之间,农人耕作。Qí zhěn zhī jiān, nóngrén gēngzuò. thanh 2

    Giữa các bờ ruộng, nông dân cày cấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm zhěn, khác bộ (疒 thay vì 田)

  • đồng âm zhěn, dễ nhầm trong văn bản

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.