Nghĩa tiếng Việt
cây kim
Âm Hán Việt
châm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 金
- Số nét
- 10 nét
針 = 釒 (kim, biểu nghĩa: kim loại) + 十 (Thập, biểu âm); chữ hình thanh. Thành phần 釒 cho biết đây là vật bằng kim loại, 十 cung cấp âm đọc gần với zhēn.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ cây kim khâu hoặc làm động từ chỉ việc châm cứu, tiêm thuốc.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: châm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "châm": 針 = 釒 (kim loại) + 十 (thập: mười); chữ hình thanh — chiếc kim nhọn bằng kim loại, mảnh như sợi chỉ, 'châm' thẳng vào da khi châm cứu.
Gương Hán-Việt
châm trong 'châm cứu' — kỹ thuật y học cổ truyền dùng kim
Mở khoá kiến thức
Biết 針 mở khóa: 针灸 (châm cứu), 针线 (kim chỉ), 针对 (nhắm vào), 时针 (kim đồng hồ), 指针 (kim chỉ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 針 là chữ hình thanh: 釒 (kim, biểu nghĩa: kim loại) + 十 (thập, biểu âm). Chữ chỉ cây kim, cái ghim, hoặc kim châm cứu. Có hình đại triện từ Wikimedia.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她用針線縫補衣服。
Cô ấy dùng kim chỉ vá áo.
- 針灸是中醫的重要療法。
Châm cứu là phương pháp quan trọng trong y học cổ truyền.
- 時針指向十二點。
Kim giờ chỉ mười hai giờ.
- 醫生用針抽血。
Bác sĩ dùng kim lấy máu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.