Nghĩa tiếng Việt
bến cảng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
港 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 巷 (Hạng, biểu âm). Chữ hình thanh. Nghĩa: bến cảng, cảng biển — nơi nước vào sâu vào đất liền như ngõ hẻm.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /gǎng/cảng
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: cảng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cảng": nước (氵) chảy vào sâu như ngõ hẻm (巷) — đó là bến cảng đón tàu thuyền.
Gương Hán-Việt
cảng trong cảng khẩu (港口: cảng biển), Hồng Kông (香港), cảng vịnh (港湾)
Mở khoá kiến thức
Biết 港 (cảng) mở khoá 港口 (cảng biển), 香港 (Hồng Kông), 港湾 (cảng vịnh), 出港 (xuất cảng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 港 là chữ hình thanh: 氵 (nước, sông) biểu nghĩa, 巷 (ngõ hẻm) biểu âm. Nghĩa gốc: nơi nước chảy vào sâu trong đất liền; phát triển sang bến cảng, cảng biển.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个港口每天都有很多货轮。
Cảng này mỗi ngày có rất nhiều tàu hàng.
- 香港是国际金融中心。
Hồng Kông là trung tâm tài chính quốc tế.
- 渔船在傍晚返回港湾。
Thuyền đánh cá trở về cảng vào buổi chiều.
- 这里是重要的出口港。
Đây là cảng xuất khẩu quan trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.