Nghĩa tiếng Việt
cẩn thận, không sơ suất
Âm Hán Việt
cẩn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 言
- Số nét
- 18 nét
謹 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 堇 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 言 cho biết chữ liên quan đến lời nói; 堇 (jǐn) gần âm với jǐn của 謹. Wiktionary mô tả: to speak with caution — nói cẩn thận.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm tính từ chỉ sự cẩn thận hoặc làm phó từ biểu thị sự kính cẩn trước động từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: cẩn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cẩn": 言 (lời nói) + 堇 (âm) — "cẩn ngôn" là thận trọng từng lời, không buột miệng nói bừa.
Gương Hán-Việt
"Cẩn" trong tiếng Việt: cẩn thận (謹慎), cẩn trọng — đều từ gốc Hán-Việt 謹.
Mở khoá kiến thức
Biết 謹 (cẩn) mở khoá: cẩn thận (謹慎), cẩn trọng (謹重), cung kính (謹啟).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 謹 là chữ hình thanh: 言 (ngôn, lời nói) là phần biểu nghĩa, 堇 là phần biểu âm. Wiktionary xác nhận: {{Han compound|言|t1=speech|堇|ls=psc|c1=s|c2=p}} – to speak caution. Nghĩa gốc: thận trọng trong lời nói, không sơ suất. Mở rộng sang: cẩn thận, nghiêm túc. Có hình tiểu triện. Chữ truyền thống, giản thể là 谨.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 做事要謹慎,不能輕率。
Làm việc phải cẩn thận, không nên hấp tấp.
- 他謹慎地考慮了每一個細節。
Anh ấy cẩn thận xem xét từng chi tiết nhỏ.
- 謹防詐騙,保護個人信息。
Thận trọng phòng tránh lừa đảo, bảo vệ thông tin cá nhân.
- 謹此致謝,感激不盡。
Kính gửi lời cảm ơn chân thành, biết ơn vô cùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.