Nghĩa tiếng Việt
chén uống rượu làm từ quả bầu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
卺 là chữ độc thể, bộ 卩 (tiết). Wiktionary ghi dạng cổ là 巹. Không có phân tích cấu tạo nội bộ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Hán-Việt: cẩn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cẩn": chén bầu hôn lễ — "cẩn" như "hợp cẩn" (合卺), đôi tân hôn uống rượu từ chén bầu chia đôi.
Gương Hán-Việt
"cẩn" trong 合卺 (hợp cẩn — lễ uống rượu hôn phối); 行卺 (hành cẩn — thực hiện lễ hợp cẩn)
Mở khoá kiến thức
Biết 卺 mở khoá từ lễ nghi cổ đại: 合卺 (hợp cẩn — lễ uống rượu cưới), 行卺礼 (lễ hợp cẩn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 卺 (cẩn), dạng cổ 巹, theo Wiktionary chỉ cái muôi/chén làm từ quả bầu khô (dried gourd) dùng trong hôn lễ cổ đại Trung Quốc. Đôi tân hôn uống rượu chung từ hai nửa quả bầu này trong lễ hợp cẩn (合卺). Không có phân tích cấu tạo chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代婚礼中,新人要行合卺之礼。
Trong hôn lễ cổ đại, đôi tân hôn phải thực hiện lễ hợp cẩn.
- 卺是用葫芦做成的礼器,象征夫妻同心。
卺 là lễ khí làm từ quả bầu, tượng trưng cho sự đồng lòng của vợ chồng.
- 合卺礼体现了古人对婚姻的重视。
Lễ hợp cẩn thể hiện sự coi trọng hôn nhân của người xưa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.