Từ vựng tiếng Trung
gān

Nghĩa tiếng Việt

chất glucô

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

苷 là chữ hình thanh: bộ 艹 (thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 甘 (cam, biểu âm, đọc gān). Chỉ hợp chất glucoside trong thực vật, hay còn gọi là cam thảo (licorice). Có hình ảnh tiểu triện.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cam

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Cam": cỏ 艹 ngọt như 甘 — cây cam thảo ngọt, nguồn của các hợp chất glycoside trong Đông y.

Gương Hán-Việt

Cam trong 苷类 (cam loại — nhóm glycoside), gần với 甘草 (cam thảo — licorice)

Mở khoá kiến thức

Biết 苷 mở khoá thuật ngữ hoá học và Đông y: 苷类 (glycoside), 强心苷 (cardiac glycoside), 黄酮苷 (flavonoid glycoside).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

苷 seal 1
Tiểu triện

苷 là chữ hình thanh theo Wiktionary: bộ 艸 (thảo, biểu nghĩa: thực vật, cỏ cây) + 甘 (cam, biểu âm, đọc gān). Nghĩa gốc chỉ cây cam thảo (licorice). Trong hoá học hiện đại, 苷 (glycoside) là tên gọi chung cho các hợp chất đường kết hợp với phần phi đường trong tự nhiên. Có hình ảnh tiểu triện còn lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 苷类化合物广泛存在于植物中。Gān lèi huàhéwù guǎngfàn cúnzài yú zhíwù zhōng. thanh 1

    Các hợp chất glycoside tồn tại rộng rãi trong thực vật.

  • 强心苷可以治疗心脏病。Qiángxīn gān kěyǐ zhìliáo xīnzàngbìng. thanh 2

    Glycoside tim có thể điều trị bệnh tim.

  • 中药中含有许多天然苷类成分。Zhōngyào zhōng hányǒu xǔduō tiānrán gān lèi chénggfèn. thanh 1

    Thuốc Đông y chứa nhiều thành phần glycoside tự nhiên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ phận biểu âm của 苷, nghĩa ngọt/cam thảo

  • cùng âm gān, nghĩa gan (cơ quan), dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.