Nghĩa tiếng Việt
gột rửa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
澉 thuộc bộ 水/氵 (thủy/nước). Wiktionary không cung cấp glyph origin hay định nghĩa rõ. Bộ 氵 xác nhận liên quan đến nước. Nghĩa: gột rửa hoặc tên địa danh. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: cảm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cảm": nước (氵) cảm ứng gột rửa — dùng nước rửa sạch, gột trôi bụi bặm.
Gương Hán-Việt
"cảm" trong địa danh: 澉浦 (cảm phổ, tên làng ven biển ở Chiết Giang).
Mở khoá kiến thức
Biết 澉 giúp đọc địa danh và từ gột rửa trong Hán văn địa lý và thơ ca.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi nhận âm đọc gǎn, không có định nghĩa hay glyph origin (rfdef). Bộ 氵 (nước) xác nhận liên quan đến nước. Nghĩa truyền thống: gột rửa; cũng dùng làm tên địa danh 澉浦 (Cảm Phổ). Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 澉浦是浙江的一個古鎮。
Cảm Phổ là một thị trấn cổ ở Chiết Giang.
- 澉字多見於地名之中。
Chữ 澉 thường thấy trong địa danh.
- 澉的本義是洗滌之意。
Nghĩa gốc của 澉 là gột rửa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.