Từ vựng tiếng Trung
gàn

Nghĩa tiếng Việt

sông Cam

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

淦 là chữ hình thanh (ls=psc): 水 (thủy, biểu nghĩa: nước) + 金 (kim, biểu âm). Chữ chỉ tên sông Cam (淦水) ở Giang Tây, Trung Quốc; cũng có thể chỉ nước rỉ vào thuyền.

Hán-Việt: cám

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cám": nước (水/thủy) theo âm 金 (kim) — cám là tên sông Cam (淦水) chảy qua tỉnh Giang Tây.

Gương Hán-Việt

cám trong "Cám Thủy" (淦水 — sông Cam), "Cao An" (高安, tên cũ gắn với sông Cám)

Mở khoá kiến thức

Biết 淦 (cám) mở khoá địa danh sông Cam ở Giang Tây và nhóm chữ bộ 水 chỉ sông ngòi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

淦 bigseal 1
Đại triện
淦 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 淦 là chữ hình thanh: 水 (nước, biểu nghĩa) + 金 (kim, biểu âm). Nghĩa gốc có thể là nước rỉ vào thuyền hoặc tên sông. Dùng chủ yếu trong địa danh tên sông Cam (淦水) và thành phố Cao An (thuộc vùng sông Cam).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 淦水流经江西省。Gàn shuǐ liújīng Jiāngxī shěng. thanh 4

    Sông Cám chảy qua tỉnh Giang Tây.

  • 淦是一个较少见的姓氏。Gàn shì yī gè jiào shǎojiàn de xìngshì. thanh 4

    Cám (淦) là một họ khá hiếm gặp.

  • 江西的淦河历史悠久。Jiāngxī de Gàn hé lìshǐ yōujiǔ. thanh 1

    Sông Cám ở Giang Tây có lịch sử lâu đời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chứa thành phần 金 biểu âm, dễ nhầm

  • cùng đọc gàn/cán, đều liên quan đến Giang Tây

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.