Từ vựng tiếng Trung
gǎn

Nghĩa tiếng Việt

gột rửa

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

澉 thuộc bộ 水/氵 (thủy/nước). Wiktionary không cung cấp glyph origin hay định nghĩa rõ. Bộ 氵 xác nhận liên quan đến nước. Nghĩa: gột rửa hoặc tên địa danh. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: cảm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cảm": nước (氵) cảm ứng gột rửa — dùng nước rửa sạch, gột trôi bụi bặm.

Gương Hán-Việt

"cảm" trong địa danh: 澉浦 (cảm phổ, tên làng ven biển ở Chiết Giang).

Mở khoá kiến thức

Biết 澉 giúp đọc địa danh và từ gột rửa trong Hán văn địa lý và thơ ca.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ ghi nhận âm đọc gǎn, không có định nghĩa hay glyph origin (rfdef). Bộ 氵 (nước) xác nhận liên quan đến nước. Nghĩa truyền thống: gột rửa; cũng dùng làm tên địa danh 澉浦 (Cảm Phổ). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 澉浦是浙江的一個古鎮。Gǎnpǔ shì Zhèjiāng de yī gè gǔ zhèn. thanh 3

    Cảm Phổ là một thị trấn cổ ở Chiết Giang.

  • 澉字多見於地名之中。gǎn zì duō jiàn yú dìmíng zhī zhōng. thanh 3

    Chữ 澉 thường thấy trong địa danh.

  • 澉的本義是洗滌之意。gǎn de běnyì shì xǐdí zhī yì. thanh 3

    Nghĩa gốc của 澉 là gột rửa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm gǎn, phổ biến hơn nhiều; nghĩa cảm xúc

  • cùng bộ 氵, hình dạng gần; 淦 là tên sông khác

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.