Nghĩa tiếng Việt
thềm nhà, bậc lên; răn bảo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
陔 thuộc bộ 阜 (gò đất, đê), chỉ bậc thềm, bậc đất hay đê điều. Không có phân tích IDS chi tiết trong dữ liệu.
Hán-Việt: cai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cai": đê 阝 cai bậc thềm — bậc đất đắp cao từng cấp như người cai quản trật tự.
Gương Hán-Việt
cai — xuất hiện trong điển tích hiếu thảo và thiên văn học cổ Trung Quốc
Mở khoá kiến thức
Biết 陔 giúp đọc thơ ca cổ điển Trung Quốc về hiếu đạo và thiên văn học cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
陔 thuộc bộ 阜 (gò đất), chỉ bậc thềm, bậc đất. Cũng có nghĩa là răn bảo (源自蘭陔 — lan cai, bài thơ của Mao Thi biểu thị hiếu thảo). 九陔 là tên gọi chín tầng trời.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蘭陔是古代表達孝道的詩歌典故。
Lan Cai là điển tích thơ ca cổ đại biểu đạt đạo hiếu thảo.
- 九陔是古代對天界的稱呼。
Cửu Cai là tên gọi cổ đại cho chín tầng trời.
- 階陔漸升,登上了山頂。
Bậc thềm dần dần cao lên, leo đến đỉnh núi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.