Từ vựng tiếng Trung
gāi

Nghĩa tiếng Việt

thềm nhà, bậc lên; răn bảo

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

陔 thuộc bộ 阜 (gò đất, đê), chỉ bậc thềm, bậc đất hay đê điều. Không có phân tích IDS chi tiết trong dữ liệu.

Hán-Việt: cai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cai": đê 阝 cai bậc thềm — bậc đất đắp cao từng cấp như người cai quản trật tự.

Gương Hán-Việt

cai — xuất hiện trong điển tích hiếu thảo và thiên văn học cổ Trung Quốc

Mở khoá kiến thức

Biết 陔 giúp đọc thơ ca cổ điển Trung Quốc về hiếu đạo và thiên văn học cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

陔 seal 1
Tiểu triện
陔 liushutong 1陔 liushutong 2
Lục thư thông

陔 thuộc bộ 阜 (gò đất), chỉ bậc thềm, bậc đất. Cũng có nghĩa là răn bảo (源自蘭陔 — lan cai, bài thơ của Mao Thi biểu thị hiếu thảo). 九陔 là tên gọi chín tầng trời.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蘭陔是古代表達孝道的詩歌典故。lán gāi shì gǔdài biǎodá xiàodào de shīgē diǎngù. thanh 2

    Lan Cai là điển tích thơ ca cổ đại biểu đạt đạo hiếu thảo.

  • 九陔是古代對天界的稱呼。jiǔ gāi shì gǔdài duì tiānjiè de chēnghū. thanh 3

    Cửu Cai là tên gọi cổ đại cho chín tầng trời.

  • 階陔漸升,登上了山頂。jiē gāi jiàn shēng, dēngshàng le shāndǐng. thanh 1

    Bậc thềm dần dần cao lên, leo đến đỉnh núi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gāi, nghĩa là nên, phải

  • cùng âm gǎi, nghĩa là thay đổi, sửa

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.