Từ vựng tiếng Trung
gài

Nghĩa tiếng Việt

xem "盖"

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

葢 có bộ 艸 (thảo, cỏ/thực vật). Là dạng cổ/biến thể của 蓋 (cái, nắp đậy). Bộ 艸 gợi ý lá cỏ dùng để che phủ. Cấu trúc chi tiết chưa được phân tích đầy đủ trong Wiktionary.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cái": cỏ (艸) che phủ lên trên — cái (nắp đậy) như lá cỏ che kín, giữ nhiệt giữ độ ẩm.

Gương Hán-Việt

"cái thế" (hơn cả thế gian), "bao cái" (che phủ toàn bộ) trong thơ cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 葢/cái (biến thể 蓋) giúp đọc văn bản cổ: cái thế anh hùng, thiên cái (mái trời).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 葢 là biến thể cổ của 蓋 (gài), xem 盖. Nghĩa gốc của 蓋/葢: nắp đậy, che phủ (từ hình ảnh lá cỏ che phủ). Không có dữ liệu nguồn gốc riêng cho 葢. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 葢是蓋的古字,意为盖子或覆盖。gài shì gài de gǔzì, yì wéi gàizi huò fùgài. thanh 4

    葢 là chữ cổ của 蓋, nghĩa là nắp đậy hoặc che phủ.

  • 葢世无双,形容无人能比。gài shì wú shuāng, xíngróng wú rén néng bǐ. thanh 4

    Cái thế vô song, chỉ sự không ai có thể sánh được.

  • 古籍中葢字出现于经典文献。gǔjí zhōng gài zì chūxiàn yú jīngdiǎn wénxiàn. thanh 3

    Chữ 葢 xuất hiện trong điển tịch kinh điển cổ xưa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng đầy đủ/thông dụng hơn của 葢, nghĩa giống nhau

  • giản thể của 蓋/葢, cùng nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.