Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cánh tay

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

胳 là chữ hình thanh (psc): 月 (⺼, thịt — biểu nghĩa: bộ phận cơ thể) + 各 (biểu âm). Tên một phần trên cơ thể — cẳng tay/dưới cánh tay. Thường ghép với 膊 thành 胳膊.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cach

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Cách": phần thịt (月) trên từng người (各) — đó là 'cách', cánh tay, cẳng tay.

Gương Hán-Việt

'Cách' (胳) thường đi với 膊 thành 胳膊 — cẳng tay.

Mở khoá kiến thức

Biết 胳 mở khoá 胳膊 (cách bác, cẳng tay), 胳肢窝 (cách chi oa, nách).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

胳 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 胳 là chữ hình thanh gồm 肉 (月/⺼, thịt — biểu nghĩa: bộ phận cơ thể) + 各 (biểu âm). Nghĩa gốc 'cẳng tay, dưới cánh tay'. Thường dùng trong từ ghép 胳膊 (gē·bo) — cẳng tay, cánh tay nói chung.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我的胳膊有点疼。wǒ de gē bo yǒu diǎn téng. thanh 3

    Cánh tay tôi hơi đau.

  • 他用胳膊抱着孩子。tā yòng gē bo bào zhe hái zi. thanh 1

    Anh ấy dùng cánh tay ôm đứa bé.

  • 右边的胳膊比左边的有力。yòu bian de gē bo bǐ zuǒ bian de yǒu lì. thanh 4

    Cánh tay phải khoẻ hơn cánh tay trái.

  • 他举起胳膊回答问题。tā jǔ qǐ gē bo huí dá wèn tí. thanh 1

    Anh ấy giơ tay lên trả lời câu hỏi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 各 là phần biểu âm của 胳, chỉ thiếu 月 bên trái — dễ quên bộ

  • 格 = 木 + 各, cùng phần 各 bên phải, dễ nhầm bộ thủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.