Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

két (tiếng kêu ngắn và vang)

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嘎 = 口(Khẩu, biểu nghĩa: miệng/âm thanh) + 戛 (Kiết, biểu âm: âm gā). Chữ hình thanh. Wiktionary: {{Han compound|口|戛|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=mouth}}. Mô tả tiếng kêu ngắn, vang như tiếng cười the thé hoặc tiếng két.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ca

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ca": 口 (miệng) + 戛 (kiết, âm gā) — tiếng kêu 'gắt' phát ra từ miệng, như tiếng cười the thé 嘎嘎.

Gương Hán-Việt

ca trong tiếng kêu mô phỏng âm (嘎嘎 — tiếng vịt kêu)

Mở khoá kiến thức

Biết 嘎 (ca) mở khoá: 嘎嘎 (gà/vịt kêu, tiếng cười khẽ), 嘎然 (đột ngột dừng lại), 嘎吱 (tiếng cọt kẹt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 口 (khẩu, biểu nghĩa: âm thanh từ miệng) + 戛 (biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Nghĩa: tiếng kêu ngắn vang (như tiếng cười the thé, tiếng két). Không có hình etymology. Chữ mô phỏng âm thanh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鸭子嘎嘎地叫着。Yāzi gāgā de jiàozhe. thanh 1

    Con vịt kêu cạp cạp.

  • 门嘎吱一声开了。Mén gāzhī yī shēng kāi le. thanh 2

    Cánh cửa kẽo kẹt mở ra.

  • 她嘎然停下了脚步。Tā gārán tíng xiàle jiǎobù. thanh 1

    Cô ấy đột ngột dừng bước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 嘎, HV 'kiết'

  • đồng âm gā, tương tự hình thức

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.