Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

giữ lại, ngăn chặn

1 chữ5 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

卡 là chữ hội ý: trên là 上, dưới là 下 (viết tắt thành 卜) — không lên cũng không xuống, bị kẹt giữa. Cũng là chữ phiên âm cho 'card' (thẻ).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /qiǎ/kẹt
  • //thẻ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ca

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ca": 上 trên + 下 dưới ghép lại — kẹt ở giữa không lên không xuống; nay chủ yếu dùng cho 'thẻ' (card).

Gương Hán-Việt

Âm 'ca' chủ yếu trong phiên âm tên riêng (Cát-tinh 卡丁), thuật ngữ 'ca lo'.

Mở khoá kiến thức

Biết 卡 mở khoá từ vựng hiện đại tiếng Trung về thẻ và phiên âm: 银行卡 (thẻ ngân hàng), 卡片 (thẻ), 卡车 (xe tải).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 卡 là chữ hội ý do người đời sau tạo ra: ghép 上 (trên) và 下 (dưới) — không lên cũng không xuống, biểu thị 'mắc kẹt, chặn lại'. Hiện đại còn dùng phiên âm cho từ ngoại lai 'card' (thẻ), 'calorie' (calo), tên riêng (Carter →卡特).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我有一张银行卡。wǒ yǒu yì zhāng yínhángkǎ. thanh 3

    Tôi có một thẻ ngân hàng.

  • 请刷卡。qǐng shuā kǎ. thanh 3

    Xin quẹt thẻ.

  • 他送我一张生日卡。tā sòng wǒ yì zhāng shēngrì kǎ. thanh 1

    Anh ấy tặng tôi một tấm thiệp sinh nhật.

  • 卡车上有很多东西。kǎchē shàng yǒu hěn duō dōngxi. thanh 3

    Trên xe tải có rất nhiều đồ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 上 là thành phần trên của 卡; dễ viết thiếu 卜

  • 下 vốn là phần dưới (rút gọn thành 卜) của 卡

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.