Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hè*kǎ

Nghĩa tiếng Việt

thiệp chúc mừng;卡片 chúc phúc

Âm Hán Việt

hạ ca

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò)

12 nét

Bộ: (bói toán)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với lượng từ '张' và làm tân ngữ cho các động từ như tặng, gửi, viết

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hạ ca

Từng chữ

  • hạđưa đồ mừng; chúc tụng
  • cagiữ lại, ngăn chặn

Tầng từ vựng

贺卡 là danh từ chỉ thiệp chúc mừng. Hán-Việt 'hạ' (贺 - chúc mừng) + 'ca' (卡 - thẻ, mượn từ card). Dùng trong các dịp lễ, sinh nhật, năm mới. Có thể viết tay hoặc in sẵn.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.