Nghĩa tiếng Việt
cái cổ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
脖 = 月/肉 (Nguyệt/nhục, biểu nghĩa: bộ phận cơ thể) + 孛 (Bột, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 月 ở đây là bộ nhục chỉ bộ phận thân thể, 孛 cho âm (bó ~ bột).
Hán-Việt: bột
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bột": bộ nhục 月 (nguyệt/nhục) kết hợp bột 孛 (bột) âm — cái cổ 脖 là phần thịt nối đầu với thân.
Gương Hán-Việt
bột trong '脖子 bột tử' (cái cổ)
Mở khoá kiến thức
Biết 脖 (bột) mở khoá: 脖子 (cái cổ), 颈脖 (cổ), 脖颈 (cổ gáy).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 脖 là chữ hình thanh (psc): 肉 (nhục, biểu nghĩa: thịt/cơ thể) + 孛 (bột, biểu âm). Cổ tự chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn, đây là chữ tạo muộn hơn để chỉ cổ (phần cơ thể nối đầu với vai).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.