Nghĩa tiếng Việt
nhịn, nín, kiềm chế; bí, bế tắc; bực dọc
Âm Hán Việt
biệt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 心
- Số nét
- 15 nét
憋 = 敝 (Tệ, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: cảm xúc, tâm trí); chữ hình thanh. Tâm chỉ cảm xúc bên trong; 敝 gợi âm biē. Hình ảnh: cảm xúc bị nén chặt trong lòng không thoát ra được.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hành động kìm nén hơi thở, cảm xúc hoặc làm tính từ chỉ sự bực dọc.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /biē/kìm nén
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: biệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "biệt": tâm (心) tệ (敝) nát vì nhịn — 憋 là trạng thái nén chặt cảm xúc không thở được.
Gương Hán-Việt
憋 ít dùng trong từ Hán-Việt thuần; âm biệt xuất hiện trong từ điển cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 憋 (biệt) giúp đọc 憋气 (nín thở, ấm ức), 憋屈 (bị oan, bực dọc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
憋 là chữ hình thanh: 心 (tâm, cảm xúc) biểu nghĩa, 敝 biểu âm. Wiktionary xác nhận: {{Han compound|敝|心|t2=heart|ls=psc|c1=p|c2=s}}. Nghĩa gốc: nén chặt cảm xúc bên trong — từ đó phát triển sang các nghĩa: nghẹt thở, nhịn, bực dọc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他憋着一口气,不肯说话。
Anh ấy nín thở, không chịu nói.
- 这件事让她憋屈了很久。
Chuyện này khiến cô ấy bực bội rất lâu.
- 憋笑比哭还难受。
Nín cười còn khó chịu hơn khóc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.