Nghĩa tiếng Việt
kiễng chân; đi khập khiễng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蹩 là chữ hình thanh (psc): 足 (Túc, biểu nghĩa: chân) + 敝 (Tệ, biểu âm, cho âm gần bié). Nghĩa gốc là bị trặc chân, đi khập khiễng.
Hán-Việt: biệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "biệt": 蹩 — cái chân (足) bị trặc (敝=tệ hại), đi khập khiễng như người bị thương.
Gương Hán-Việt
Không có từ Hán-Việt thông dụng cho chữ này.
Mở khoá kiến thức
Biết 蹩 giúp đọc 蹩脚 (kém cỏi, dở hơi), 蹩腿 (trặc chân).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 蹩 là chữ hình thanh ghép bởi 敝 (biểu âm) và 足 (chân, biểu nghĩa). Dạng tiểu triện còn ghi lại trong hanziyuan. Nghĩa chính là bị bong gân hoặc đi khập khiễng; nghĩa rộng hơn là kém cỏi, vụng về (蹩脚).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他不小心蹩了脚,走路一瘸一拐。
Anh ấy không cẩn thận bị trặc chân, đi khập khiễng.
- 他的英语说得很蹩脚。
Tiếng Anh của anh ấy nói rất tệ.
- 蹩脚货不值得买。
Hàng kém chất lượng không đáng mua.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.