Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
bié

Nghĩa tiếng Việt

kiễng chân; đi khập khiễng

Âm Hán Việt

biệt

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 蹩 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
18 nét

蹩 là chữ hình thanh (psc): 足 (Túc, biểu nghĩa: chân) + 敝 (Tệ, biểu âm, cho âm gần bié). Nghĩa gốc là bị trặc chân, đi khập khiễng.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường dùng làm động từ chỉ dáng đi khập khiễng hoặc kết hợp thành tính từ chỉ sự vụng về, chất lượng kém.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: biệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "biệt": 蹩 — cái chân (足) bị trặc (敝=tệ hại), đi khập khiễng như người bị thương.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng cho chữ này.

Mở khoá kiến thức

Biết 蹩 giúp đọc 蹩脚 (kém cỏi, dở hơi), 蹩腿 (trặc chân).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蹩 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 蹩 là chữ hình thanh ghép bởi 敝 (biểu âm) và 足 (chân, biểu nghĩa). Dạng tiểu triện còn ghi lại trong hanziyuan. Nghĩa chính là bị bong gân hoặc đi khập khiễng; nghĩa rộng hơn là kém cỏi, vụng về (蹩脚).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他不小心蹩了脚,走路一瘸一拐。tā bù xiǎoxīn biē le jiǎo, zǒulù yī qué yī guǎi. thanh 1

    Anh ấy không cẩn thận bị trặc chân, đi khập khiễng.

  • 他的英语说得很蹩脚。tā de yīngyǔ shuō de hěn biéjiǎo. thanh 1

    Tiếng Anh của anh ấy nói rất tệ.

  • 蹩脚货不值得买。biéjiǎo huò bù zhídé mǎi. thanh 2

    Hàng kém chất lượng không đáng mua.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm biē; 憋 bộ 心 nghĩa là nín nhịn, tức tối

  • cùng âm bié; 别 nghĩa là chia tay, khác — rất phổ biến

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.