Nghĩa tiếng Việt
đan, bện, tết; bím tóc, đuôi sam; túm, bó, mớ; chuôi, cán
Âm Hán Việt
biện
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 辛
- Số nét
- 17 nét
辫 = 辛 + 纟 + 辛 (Tân + Mịch + Tân); chữ hội ý. Hai chữ 辛 kẹp sợi tơ 纟 ở giữa — hình ảnh tết bím: hai tay (辛) kẹp chắc sợi chỉ/tóc (纟) và tết lại. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} cho phồn thể 辮; cấu trúc được suy từ IDS ⿲辛纟辛. Tiểu triện đã ghi lại hình dạng.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ bím tóc hoặc làm động từ chỉ hành động tết, bện tóc và dây thừng.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: biện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "biện": sợi tơ (纟) bị kẹp biện chứng giữa hai cạnh (辛辛) — 辫 là bím tóc tết chặt.
Gương Hán-Việt
辫 xuất hiện trong 辫子 (biện tử = bím tóc, đuôi sam).
Mở khoá kiến thức
Biết 辫 (biện) giúp đọc 辫子 (bím tóc) và 发辫 (tóc tết bím) — từ dùng trong mô tả ngoại hình.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
辫 là dạng giản thể của 辮. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} cho 辮, không có phân tích chi tiết. Cấu trúc IDS ⿲辛纟辛 cho thấy sợi tơ (纟) được kẹp giữa hai thành phần 辛 — hình tượng của việc tết bím tóc. Tiểu triện đã ghi lại hình dạng chữ. Chưa có nguồn học thuật phân tích đầy đủ từ nguyên.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她梳了两条长辫子。
Cô ấy chải tóc thành hai bím dài.
- 清朝男人留辫子是规定。
Đàn ông thời nhà Thanh để tóc đuôi sam là quy định.
- 她把头发编成了一条辫子。
Cô ấy tết tóc thành một bím.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.