Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhuābiànzi

Nghĩa tiếng Việt

nắm thóp, bắt lỗi

Âm Hán Việt

trảo biện tử

3 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

7 nét

Bộ: (Tân (ngôi thứ 8 hàng Can); cay; nhọc nhằn)

17 nét

Bộ: (con; cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ việc nắm được điểm yếu hoặc sai lầm của người khác để khống chế

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

trảo biện tử

Từng chữ

  • trảogãi; quắp lấy (dùng móng để giữ)
  • biệnđan, bện, tết; bím tóc, đuôi sam; túm, bó, mớ; chuôi, cán
  • tửcon; cái

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他总是想抓我的辫子。Tā zǒng shì xiǎng zhuā wǒ de biànzi thanh 1

    Anh ta luôn muốn nắm thóp tôi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.