Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
zhuājǔ

Nghĩa tiếng Việt

cử giật (một nội dung trong môn cử tạ)

Âm Hán Việt

trảo cử

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

7 nét

Bộ:

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Đây là thuật ngữ chuyên môn trong môn thể thao cử tạ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

trảo cử

Từng chữ

  • trảogãi; quắp lấy (dùng móng để giữ)
  • cửngẩng (đầu), nâng lên, nhấc lên; cử động

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他在抓举比赛中打破了世界纪录。Tā zài zhuājǔ bǐsài zhōng dǎpòle shìjiè jìlù thanh 1

    Anh ấy đã phá kỷ lục thế giới trong phần thi cử giật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.