Từ vựng tiếng Trung
zhuā*zhù抓
住
Nghĩa tiếng Việt
bắt giữ
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
抓
Bộ: 扌 (tay)
7 nét
住
Bộ: 亻 (người)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '抓' có bộ '扌' chỉ hành động liên quan đến tay, và phần còn lại chỉ âm thanh.
- '住' có bộ '亻' biểu thị hành động của con người.
→ Nghĩa tổng quát là 'nắm giữ' hay 'giữ chặt'.
Từ ghép thông dụng
抓住
bắt lấy, nắm lấy
抓紧
nắm chặt
抓到
bắt được