Nghĩa tiếng Việt
nóng nảy, bồn chồn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
卞 là biến thể của 弁. Wiktionary dẫn chứng sách cổ: 弁 bị viết méo thành 卞 qua chữ lệ thư. Chưa có phân tích thành phần độc lập — toàn bộ chữ là biến dạng.
Hán-Việt: biện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "biện": chữ mũ (弁) viết méo — biện là nóng nảy, bồn chồn; cũng là họ nổi tiếng của Biện Hòa người dâng ngọc Hòa Thị Bích.
Gương Hán-Việt
"biện" trong 卞和 (Biện Hòa — người dâng viên ngọc quý)
Mở khoá kiến thức
Biết 卞 (biện) mở khoá họ 卞 (Biện), 卞急 (nóng vội), điển cố 卞和献璧 (Biện Hòa dâng ngọc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary dẫn 段玉裁 chú thích: 弁 bị viết méo thành 卞 qua quá trình lệ biến (biến hóa của chữ lệ thư). Trích: 弁之譌俗爲卞,由隸書而貤謬也 (Bính viết sai ra Biện là do lệ thư mà biến lệch). Nghĩa: nóng nảy, bồn chồn; cũng là họ tên (卞和 — Biện Hòa, người tìm ra ngọc bích).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他性格卞急,容易冲动。
Tính anh ấy nóng nảy, dễ bị kích động.
- 卞和三次献璧,终获认可。
Biện Hòa ba lần dâng ngọc, cuối cùng được công nhận.
- 卞是中国古代的一个姓氏。
Biện là một họ cổ đại của Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.