Từ vựng tiếng Trung
biǎn

Nghĩa tiếng Việt

biếm xuống, giảm xuống; giáng chức; chê bai

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

贬 = 贝 (Bối, biểu nghĩa: vỏ sò/tiền) + 乏 (Phạp, biểu âm: góp âm biǎn). Chữ hình thanh — 贝 chỉ nghĩa liên quan đến giá trị, tiền tệ bị giảm, 乏 góp âm. Dạng giản thể của 貶.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: biếm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "biếm": 贝 (bối — đồng tiền) bị 乏 (phạp — thiếu, kém) — giá trị bị biếm xuống, bị phá giá.

Gương Hán-Việt

biếm trong 贬低 (biếm đê — hạ thấp), 贬义 (biếm nghĩa — nghĩa tiêu cực)

Mở khoá kiến thức

Biết 贬 (biếm) mở khoá: 贬低 (hạ thấp, coi thường), 贬义 (nghĩa tiêu cực), 贬值 (phá giá), 褒贬 (khen chê).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

贬 seal 1
Tiểu triện
贬 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 贬 (dạng phồn thể 貶) là chữ hình thanh: 貝 (bối, vỏ sò/tiền) làm biểu nghĩa — liên quan đến giảm giá trị; 乏 (phạp) làm biểu âm. Nghĩa gốc là hạ giảm (giá trị, địa vị), sau mở rộng sang chê bai, phê phán.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他总是贬低别人。Tā zǒng shì biǎn dī biéren. thanh 1

    Anh ấy luôn hạ thấp người khác.

  • 这个词有贬义。Zhège cí yǒu biǎn yì. thanh 4

    Từ này có nghĩa tiêu cực.

  • 货币贬值影响了经济。Huòbì biǎnzhí yǐngxiǎng le jīngjì. thanh 4

    Sự mất giá đồng tiền đã ảnh hưởng đến kinh tế.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin biàn, nhưng 变 là biến đổi

  • 便

    cùng pinyin biàn, nhưng 便 là tiện lợi

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.