Nghĩa tiếng Việt
bí mật
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
祕 = 示 (Thị, biểu nghĩa: bàn thờ/lễ nghi) + 必 (Tất, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 示 chỉ liên quan đến nghi lễ, thần linh; 必 (bì) cho âm gần mì. Nghĩa: nghi lễ bí ẩn, huyền bí; bí mật — những gì chỉ được biết trong tế lễ.
Hán-Việt: bi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bí": 祕 = bàn thờ 示 + tất 必 — điều tất yếu giữ kín trên bàn thờ, chỉ thầy tế mới biết — đó là bí mật.
Gương Hán-Việt
"bí" trong 祕密 (bí mật), 神祕 (thần bí), 祕書 (bí thư)
Mở khoá kiến thức
Biết 祕 mở khoá: 秘密 (mìmì — bí mật), 神秘 (shénmì — thần bí), 秘书 (mìshū — thư ký, bí thư), 奥秘 (àomì — bí ẩn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 祕 là chữ hình thanh: 示 (biểu nghĩa: bàn thờ, nghi lễ bí mật) + 必 (biểu âm). Nghĩa gốc: nghi lễ huyền bí, bí truyền. Từ đó mở rộng sang: bí mật, huyền bí, kỳ lạ. 祕 và 秘 là hai dạng viết của cùng một chữ. Tiểu triện và Lục thư thông ghi nhận hình dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这个地方充满了神祕色彩。
Nơi này đầy vẻ huyền bí.
- 他保守着这个祕密。
Anh ấy giữ kín bí mật này.
- 祕书帮助老板处理日常事务。
Thư ký giúp sếp xử lý công việc hàng ngày.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.