Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

hèn mà được vua quý

Âm Hán Việt

bế

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 嬖 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

嬖 = 辟 (Tích, biểu âm) + 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ); chữ hình thanh. Phần 女 chỉ người phụ nữ được sủng ái, phần 辟 cho âm bì. Chữ chỉ kẻ được vua/chủ sủng ái dù thân phận thấp hèn.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ sự sủng ái thiên vị hoặc tính từ chỉ người được yêu chiều.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: bế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bế": Phụ nữ (女) mà "bế" chặt trong lòng vua — 嬖 là kẻ được sủng ái tuyệt đối, dù hèn mọn.

Gương Hán-Việt

bế (嬖 — được sủng ái); 嬖人 (bế nhân — kẻ được vua sủng ái)

Mở khoá kiến thức

Biết 嬖 mở khoá ngôn ngữ cung đình cổ: 嬖人 (bế nhân — kẻ sủng thần), 嬖臣 (bế thần — nịnh thần được sủng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嬖 oracle 1嬖 oracle 2嬖 oracle 3
Giáp cốt văn
嬖 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 辟 biểu âm cho âm bì, 女 biểu nghĩa chỉ phụ nữ. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Có hình giáp cốt văn và tiểu triện — rất cổ. 嬖 chỉ kẻ được bề trên sủng ái đặc biệt dù địa vị thấp hèn — thường mang hàm ý tiêu cực (nịnh thần được vua sủng ái).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 嬖人当道,贤臣退位。Bì rén dāng dào, xiánchén tuìwèi. thanh 4

    Kẻ sủng ái nắm quyền, hiền thần lui về.

  • 君王不应过于宠嬖小人。Jūnwáng bù yīng guòyú chǒng bì xiǎorén. thanh 1

    Vua không nên quá sủng ái kẻ tiểu nhân.

  • 嬖臣误国,历史多有记载。Bì chén wù guó, lìshǐ duō yǒu jìzǎi. thanh 4

    Nịnh thần làm hại nước, lịch sử ghi chép nhiều.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt bế (đóng kín), nhưng nghĩa và bộ hoàn toàn khác

  • cùng âm bì, hình dạng phần trên giống 嬖

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.