Nghĩa tiếng Việt
nằm sấp, nằm rạp xuống, nằm phục xuống
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
趴 = 足(biến thể 𧾷, biểu nghĩa: chân) + 八 (Bát, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ chân chỉ tư thế cơ thể; 八 cho âm pā.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /pā/nghiêng người
- /pā/nằm sấp
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: bát
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bát": chân (足) xoè ra như chữ 八 (tám) — hình ảnh người nằm sấp, tứ chi duỗi ra bốn phía.
Gương Hán-Việt
'bát' ít dùng độc lập; chữ này chủ yếu gặp trong khẩu ngữ Trung Quốc hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 趴 mở khoá: 趴下 (nằm sấp xuống), 趴在桌子上 (úp mặt xuống bàn)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
趴 là chữ hình thanh: thành phần trái là biến thể của 足 (chân) biểu nghĩa tư thế cơ thể; 八 biểu âm với âm pā. Chữ mô tả tư thế nằm sấp, chân duỗi ra như số tám. Đây là chữ tương đối muộn, chủ yếu dùng trong bạch thoại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他趴在地上找钥匙。
Anh ấy nằm sấp xuống đất tìm chìa khoá.
- 猫趴在窗台上晒太阳。
Con mèo nằm phục trên bệ cửa sổ phơi nắng.
- 小孩趴着睡觉。
Đứa trẻ nằm sấp ngủ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.