Từ vựng tiếng Trung
bāo

Nghĩa tiếng Việt

cỏ bao (dùng đan dép, dệt chiếu); đài hoa; bụi cỏ

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

苞 = 艹 (bộ thảo, biểu nghĩa: cây cỏ) + 包 (Bao, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 chỉ đây liên quan đến thực vật, còn 包 cho âm bāo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bao": cây cỏ (艹) bao (包 — bao) bọc quanh — 苞 là đài hoa bao phủ nụ hoa chưa nở.

Gương Hán-Việt

bao trong 花苞 (hoa bao — nụ hoa, đài hoa), 含苞待放 (hàm bao đãi phóng)

Mở khoá kiến thức

Biết 苞 mở khoá từ thơ văn 含苞待放 (nụ hoa chứa đầy sắp nở — ví người trẻ tài năng sắp toả sáng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 苞 là chữ hình thanh: bộ 艸/艹 biểu nghĩa 'cây cỏ', còn 包 biểu âm. Nghĩa gốc là đài hoa, lá bắc bao bọc quanh hoa khi chưa nở; mở rộng sang loại cỏ bao dùng đan lát, và rậm rạp.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 花苞还没有开放。Huābāo hái méiyǒu kāifàng. thanh 1

    Nụ hoa vẫn chưa nở.

  • 含苞待放的玫瑰很美丽。Hánbāo dàifàng de méiguī hěn měilì. thanh 2

    Bông hồng còn đang trong nụ rất đẹp.

  • 竹苞松茂形容建筑牢固繁盛。Zhú bāo sōng mào xíngróng jiànzhù láogù fánshèng. thanh 2

    'Trúc bao tùng mậu' chỉ cơ sở vững chắc, phồn thịnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm của 苞, hình dạng gần giống khi viết nhanh

  • cùng nghĩa 'nụ hoa', dùng thay thế cho nhau trong 花蕾/花苞

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.