Nghĩa tiếng Việt
giúp đỡ, trợ giúp, làm hộ; đám, lũ, tốp, đoàn, bầy; bang đảng; mạn (thuyền), bẹ (rau), mép (giày)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
帮 = 邦 (Bang, biểu âm) + 巾 (Cân, biểu nghĩa: vải/khăn); chữ hình thanh giản thể từ 幫 – nghĩa gốc là “mép, bẹ”, sau mở rộng thành “giúp đỡ”.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bāng/giúp
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: bang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bang": khăn vải 巾 luôn được đặt bên cạnh để hỗ trợ, như nước này “bang” giao 邦 với nước kia – đó là 帮 (giúp đỡ, bang phái).
Gương Hán-Việt
“bang” trong bang giao, bang hội, bang đảng, đồng bang.
Mở khoá kiến thức
Biết 帮 mở khoá 帮助, 帮忙, 帮手, 帮派.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
帮 là giản thể của 幫, vốn là biến thể của 幚 với phần âm 封 được thay bằng 邦. Cấu tạo: 巾 (vải, khăn) cho nghĩa + 邦 (bang) cho âm. Nghĩa gốc là “mép vải, bẹ rau, mạn thuyền, mép giày” – những phần “phụ trợ” bám quanh vật chính. Từ ý “đứng kề bên hỗ trợ”, chữ mở rộng thành “giúp đỡ, băng nhóm, đoàn”.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.