Từ vựng tiếng Trung
bāng

Nghĩa tiếng Việt

giúp đỡ, trợ giúp, làm hộ; đám, lũ, tốp, đoàn, bầy; bang đảng; mạn (thuyền), bẹ (rau), mép (giày)

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

帮 = 邦 (Bang, biểu âm) + 巾 (Cân, biểu nghĩa: vải/khăn); chữ hình thanh giản thể từ 幫 – nghĩa gốc là “mép, bẹ”, sau mở rộng thành “giúp đỡ”.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /bāng/giúp

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bang": khăn vải 巾 luôn được đặt bên cạnh để hỗ trợ, như nước này “bang” giao 邦 với nước kia – đó là 帮 (giúp đỡ, bang phái).

Gương Hán-Việt

“bang” trong bang giao, bang hội, bang đảng, đồng bang.

Mở khoá kiến thức

Biết 帮 mở khoá 帮助, 帮忙, 帮手, 帮派.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

帮 liushutong 1帮 liushutong 2帮 liushutong 3帮 liushutong 4
Lục thư thông

帮 là giản thể của 幫, vốn là biến thể của 幚 với phần âm 封 được thay bằng 邦. Cấu tạo: 巾 (vải, khăn) cho nghĩa + 邦 (bang) cho âm. Nghĩa gốc là “mép vải, bẹ rau, mạn thuyền, mép giày” – những phần “phụ trợ” bám quanh vật chính. Từ ý “đứng kề bên hỗ trợ”, chữ mở rộng thành “giúp đỡ, băng nhóm, đoàn”.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请帮我一下。qǐng bāng wǒ yíxià. thanh 3

    Xin giúp tôi một chút.

  • 他经常帮助同学。tā jīngcháng bāngzhù tóngxué. thanh 1

    Cậu ấy thường giúp đỡ bạn học.

  • 你能帮我个忙吗?nǐ néng bāng wǒ ge máng ma? thanh 3

    Bạn giúp tôi một việc được không?

  • 谢谢你的帮助。xièxie nǐ de bāngzhù. thanh 4

    Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • nằm ngay trong 帮 – học viên hay viết thiếu bộ 巾

  • đồng âm bàng/bāng, học viên dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.