Từ vựng tiếng Trung
bàn

Nghĩa tiếng Việt

cùm lại, giữ lại; vướng, vấp; vật cản trở, chướng ngại vật

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

绊 = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: sợi dây, tơ) + 半 (Bán, biểu âm). Chữ hình thanh — 纟 cho biết đây là thứ dây cột, ràng buộc; 半 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bán": 绊 = dây (纟) + bán (半) — dây buộc chân khiến chỉ đi được nửa bước, vấp ngã.

Gương Hán-Việt

bán (绊) — trong 绊倒 (bán đảo — vấp ngã)

Mở khoá kiến thức

Biết 绊 mở khoá 绊倒 (bàn dǎo — vấp ngã) và 羁绊 (羁绊 — ràng buộc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

绊 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 绊 là chữ hình thanh: 糸 (mịch, sợi dây) biểu nghĩa, 半 (bán) biểu âm. Nghĩa gốc: dây cùm chân; ràng buộc bằng dây. Mở rộng: vướng chân, vấp phải; chướng ngại vật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他被石头绊倒了。Tā bèi shítou bàn dǎo le. thanh 1

    Anh ấy bị hòn đá làm vấp ngã.

  • 亲情是最难割舍的羁绊。Qīnqíng shì zuì nán gēshě de jībàn. thanh 1

    Tình thân là sợi ràng buộc khó cắt đứt nhất.

  • 不要让过去绊住你的脚步。Bùyào ràng guòqù bàn zhù nǐ de jiǎobù. thanh 4

    Đừng để quá khứ cản trở bước chân của bạn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 绊 lấy 半 làm biểu âm — 半 nghĩa là nửa

  • cùng âm bàn — 拌 có bộ 扌tay, nghĩa là trộn, khuấy

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.