Nghĩa tiếng Việt
hỏng, đổ nát; thua, thất bại; phá; ôi, thối, úa, héo
Âm Hán Việt
bại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 貝
- Số nét
- 8 nét
败 = 贝 (Bối, biểu âm) + 攵 (Phộc, biểu nghĩa: hành động phá); là dạng giản thể của 敗, chữ hình thanh (ls=psc). Cảnh tay đập làm vỡ vật quý — nghĩa 'thất bại, phá hỏng'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ sự thất bại, thua cuộc hoặc làm tính từ chỉ sự hư hỏng, bại hoại.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Bại (bài) là đơn âm tiết, thường ghép với các từ khác: 打败 (đánh bại), 战败 (chiến bại), 失败 (thất bại).
- /bài/thất bại
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bại": 贝 (tiền) + 攵 (đập) — đập vỡ của cải, ấy là 'bại'; nhớ 失败 (thất bại), 打败 (đánh bại), 腐败 (thối nát).
Gương Hán-Việt
'bại' trong 'thất bại', 'đại bại', 'thối bại' (腐败 tham nhũng), 'đánh bại'
Mở khoá kiến thức
Biết 败 là mở 失败, 打败, 腐败, 败坏, 成败 — nhóm động từ và tính từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 败 là dạng giản thể của 敗 (rút 貝 thành 贝). 敗 phồn thể là chữ hình thanh: 貝 (biểu âm) ghép với 攴 (攵, biểu nghĩa: hành động đập, phá). Nghĩa gốc 'đập vỡ' phát triển thành 'thất bại, đánh bại, hỏng nát'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 失败是成功之母。
Thất bại là mẹ thành công.
- 我们队打败了对手。
Đội chúng tôi đã đánh bại đối thủ.
- 政府要打击腐败。
Chính phủ phải đẩy lùi tham nhũng.
- 这种行为会败坏名声。
Hành vi này sẽ làm hỏng danh tiếng.
- 我们的队伍败了。
Đội của chúng tôi đã thua (thất bại).
- 不想打败仗。
Không muốn đánh thua trận.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.