Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ dùng để phê phán những hành vi đi ngược lại thuần phong mỹ tục
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thương phong bại tục
Từng chữ
- 伤thươngđau đớn
- 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
- 败bạihỏng, đổ nát; thua, thất bại; phá; ôi, thối, úa, héo
- 俗tụcthói quen; người phàm tục
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这种行为简直是伤风败俗。
Hành vi này thật là làm bại hoại phong tục
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.