Nghĩa tiếng Việt
(một thứ cỏ)
Âm Hán Việt
bại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 禾
- Số nét
- 13 nét
稗 có bộ 禾 (lúa, ngũ cốc) ở trái — chỉ loại cây giống lúa. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích chi tiết. Theo cấu trúc, đây có thể là hình thanh với 禾 biểu nghĩa. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ loài cỏ dại hoặc làm tính từ đứng trước danh từ để chỉ tính chất không chính thống, dân gian.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: bại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bại": lúa (禾) giả — cỏ bại trận lẫn vào ruộng lúa, nhỏ nhặt, không đáng kể.
Gương Hán-Việt
bại — xuất hiện trong "tì quan bại sử" (稗官野史: sử không chính thống, giai thoại dân gian).
Mở khoá kiến thức
Biết 稗 mở khoá: 稗官野史 (tì quan dã sử: giai thoại, tiểu thuyết dân gian), 稗草 (cỏ lồng vực).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 稗 (bài) chỉ cỏ lồng vực (cỏ dại mọc lẫn trong ruộng lúa, rất khó phân biệt). Bộ 禾 gợi sự liên quan đến lúa/ngũ cốc. Tiểu triện đã có dạng này. Wiktionary không ghi nguồn gốc chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 稻田里长满了稗草。
Ruộng lúa mọc đầy cỏ lồng vực.
- 稗官野史记录了许多民间故事。
Sách giai thoại dân gian ghi lại nhiều câu chuyện dân dã.
- 农民要把稗草从稻田里除掉。
Nông dân phải nhổ cỏ dại ra khỏi ruộng lúa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.