Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

ghé thuyền, đỗ thuyền; đạm bạc

Âm Hán Việt

bạc

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 泊 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

泊 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 白 (Bạch, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary: tàu mắc cạn ở vùng nước cạn, đứng yên. Ý gốc là thuyền neo đậu, sau mở rộng thành hồ, tĩnh lặng.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm động từ chỉ việc neo đậu tàu thuyền hoặc làm tính từ chỉ sự thanh tĩnh, đạm bạc.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bạc": nước (氵) trắng (白) phẳng lặng — thuyền neo đậu bạc lặng trên mặt hồ.

Gương Hán-Việt

bạc trong "đạm bạc" (sống giản dị, không màng danh lợi), "bạc bẽo" — âm bạc gần nghĩa nhẹ nhàng

Mở khoá kiến thức

Biết 泊 (bạc) mở khoá: 停泊 (neo đậu), 淡泊 (đạm bạc, không màng danh lợi), 湖泊 (hồ ao).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

泊 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 泊 là chữ hình thanh gồm 水 (biểu nghĩa: nước, viết tắt thành 氵) và 白 (biểu âm, cho âm bó). Nghĩa gốc là thuyền đứng yên sau khi mắc cạn ở vùng nước cạn; mở rộng thành neo đậu thuyền, hồ nước, và trạng thái tĩnh lặng (淡泊: đạm bạc, không màng danh lợi).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 轮船在港口停泊,等待装卸货物。Lúnchuán zài gǎngkǒu tíngbó, děngdài zhuāngxiè huòwù. thanh 2

    Tàu neo đậu ở cảng, chờ bốc dỡ hàng hóa.

  • 他淡泊名利,过着简单的生活。Tā dànbó míng lì, guòzhe jiǎndān de shēnghuó. thanh 1

    Anh ấy sống đạm bạc, không màng danh lợi.

  • 这片地区有很多大大小小的湖泊。Zhè piàn dìqū yǒu hěn duō dàdà xiǎoxiǎo de húpō. thanh 4

    Khu vực này có nhiều hồ lớn nhỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bó và cùng âm Hán-Việt "bá/bạc", dễ nhầm (伯: bác, bá)

  • 白 là thành phần của 泊, bỏ bộ thuỷ 氵thành chữ "trắng"

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.