Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gǎnlǎnyóu

Nghĩa tiếng Việt

dầu ô liu

Âm Hán Việt

loát lãm bạc

3 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dao, cái đao)

8 nét

Bộ: (tỏ rõ, hiện ra)

9 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong ẩm thực và công nghiệp thực phẩm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

loát lãm bạc

Từng chữ

  • loáttẩy sạch; cái bàn chải
  • lãmxem, ngắm
  • bạcghé thuyền, đỗ thuyền; đạm bạc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 做沙拉时加点刷览泊味道更好。zuò shālā shí jiā diǎn gǎnlǎnyóu wèidào gèng hǎo thanh 4

    Khi làm salad thêm chút dầu ô liu vị sẽ ngon hơn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.