Nghĩa tiếng Việt
rộng; thống suốt; đánh bạc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
博 là chữ hình thanh (psc): 十 (mười, biểu nghĩa: nhiều, hoàn chỉnh) + 尃 (biểu âm). Nghĩa 'rộng rãi, thông suốt, phong phú'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bac
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Bác": người học rộng đủ mười (十) phương trải khắp (尃) — đó là 'bác', học rộng, bác học.
Gương Hán-Việt
'Bác' trong 'bác sĩ', 'bác học', 'uyên bác', 'bác lãm', 'cờ bạc (đổ bác)'.
Mở khoá kiến thức
Biết 博 mở khoá 博士 (bác sĩ, tiến sĩ), 博物馆 (bác vật quán, bảo tàng), 赌博 (đổ bác, cờ bạc), 博客 (bác khách, blog), 博览会 (bác lãm hội, triển lãm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 博 là chữ hình thanh gồm 十 (mười — biểu nghĩa: con số đầy đủ, hoàn chỉnh, hàm ý 'rộng khắp') + 尃 (biểu âm). Nghĩa gốc 'rộng, đầy đủ, phong phú' phái sinh các nghĩa 'uyên bác, học rộng, đánh bạc (vốn là trò chơi 'bác hí', thấy phổ biến)'. Tự dạng 尃 phía bên phải vẫn giữ trong dạng hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他正在读博士。
Anh ấy đang học tiến sĩ.
- 我们去博物馆参观。
Chúng tôi đi tham quan bảo tàng.
- 他喜欢写博客。
Anh ấy thích viết blog.
- 赌博是不好的习惯。
Cờ bạc là thói quen không tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.