Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

rộng; thống suốt; đánh bạc

Âm Hán Việt

bác

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 博 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

博 là chữ hình thanh (psc): 十 (mười, biểu nghĩa: nhiều, hoàn chỉnh) + 尃 (biểu âm). Nghĩa 'rộng rãi, thông suốt, phong phú'.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm động từ trong các ngữ cảnh liên quan đến thi đấu, đánh bạc.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Bác": người học rộng đủ mười (十) phương trải khắp (尃) — đó là 'bác', học rộng, bác học.

Gương Hán-Việt

'Bác' trong 'bác sĩ', 'bác học', 'uyên bác', 'bác lãm', 'cờ bạc (đổ bác)'.

Mở khoá kiến thức

Biết 博 mở khoá 博士 (bác sĩ, tiến sĩ), 博物馆 (bác vật quán, bảo tàng), 赌博 (đổ bác, cờ bạc), 博客 (bác khách, blog), 博览会 (bác lãm hội, triển lãm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

博 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 博 là chữ hình thanh gồm 十 (mười — biểu nghĩa: con số đầy đủ, hoàn chỉnh, hàm ý 'rộng khắp') + 尃 (biểu âm). Nghĩa gốc 'rộng, đầy đủ, phong phú' phái sinh các nghĩa 'uyên bác, học rộng, đánh bạc (vốn là trò chơi 'bác hí', thấy phổ biến)'. Tự dạng 尃 phía bên phải vẫn giữ trong dạng hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 1zhèng thanh 4zài thanh 4 thanh 2 thanh 2shì. thanh 4

    Anh ấy đang học tiến sĩ.

  • thanh 3men thanh 5 thanh 4 thanh 2 thanh 4guǎn thanh 3cān thanh 1guān. thanh 1

    Chúng tôi đi tham quan bảo tàng.

  • thanh 1 thanh 3huān thanh 1xiě thanh 3 thanh 2kè. thanh 4

    Anh ấy thích viết blog.

  • thanh 3 thanh 2shì thanh 4 thanh 4hǎo thanh 3de thanh 5 thanh 2guàn. thanh 4

    Cờ bạc là thói quen không tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 搏 = 扌 + 尃(biến), tự dạng phần phải gần giống 博, dễ nhầm bộ thủ

  • 傅 = 亻 + 尃, cùng phần 尃 bên phải, dễ nhầm bộ thủ bên trái

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.