Nghĩa tiếng Việt
hoa; tinh hoa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
葩 không có cấu trúc IDS rõ ràng trong dữ liệu. Theo hình dạng gồm bộ 艸 (tháu, thực vật) ở trên, nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích glyph chi tiết.
Hán-Việt: ba
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ba": 葩 là đóa hoa ba màu — nghe như ba (ba lần đẹp, ba lần tinh hoa) từ trong vườn cỏ (艸).
Gương Hán-Việt
"ba" trong "奇葩" (kỳ ba) — nghĩa gốc là hoa lạ kỳ; nay dùng hài hước chỉ người/vật kỳ dị.
Mở khoá kiến thức
Biết 葩 (ba) giúp hiểu từ 奇葩 (kỳ ba) trong tiếng Trung hiện đại — cả nghĩa cổ (hoa lạ) lẫn nghĩa mới (kỳ quái).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 葩 nghĩa là hoa (flowers), tinh hoa. Chữ xuất hiện trong tiểu triện và lục thư thông nhưng không có phân tích cấu trúc cụ thể. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc hình thành.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 园中奇葩异卉,令人赏心悦目。
Hoa lạ cỏ quý trong vườn khiến người xem thích mắt vui lòng.
- 他的行为实在太奇葩了。
Hành vi của anh ta thật sự quá kỳ dị.
- 百花争艳,葩红叶绿,美不胜收。
Trăm hoa đua nở, hoa đỏ lá xanh, đẹp không kể xiết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.