Nghĩa tiếng Việt
cách, cạch, rắc (các tiếng động nhỏ); hút vào, hít vào; (thán từ)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
吧 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 巴 (Ba, biểu âm); chữ hình thanh – một âm tiết phát ra từ miệng, dùng làm trợ từ ngữ khí.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /ba/ba
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: ba
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ba": cái “miệng” 口 phát ra âm “ba” 巴 – đó là trợ từ ngữ khí 吧 trong khẩu ngữ tiếng Trung.
Gương Hán-Việt
“ba” mượn âm để gọi bar/quán (酒吧 quán bar) trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 吧 mở khoá trợ từ cuối câu thường gặp nhất và các từ phiên âm 酒吧, 网吧.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
吧 là chữ hình thanh thuần: 口 (miệng) cho nghĩa “âm thanh phát ra”, 巴 (OC *praː) cho âm. Đây là chữ tạo muộn để ghi trợ từ ngữ khí ba trong khẩu ngữ Hán hiện đại; ngoài ra còn dùng phiên âm tiếng nước ngoài như bar (酒吧). Vì là chữ tạo muộn, không thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们走吧。
Chúng ta đi thôi.
- 你休息一下吧。
Bạn nghỉ một chút đi.
- 他在酒吧工作。
Anh ấy làm việc ở quán bar.
- 好吧,我同意。
Được rồi, tôi đồng ý.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.