Nghĩa tiếng Việt
ánh sáng
Âm Hán Việt
ánh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 日
- Số nét
- 9 nét
映 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời, ánh sáng) + 央 (Ương, biểu âm); chữ hình thanh. Ánh sáng mặt trời chiếu rọi, gốc nghĩa 'chiếu, phản chiếu'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ thể hiện sự phản chiếu ánh sáng hoặc hình ảnh lên một bề mặt.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yìng/phản chiếu
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ánh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ánh": 日 (mặt trời) + 央 (Ương) — ánh sáng mặt trời chiếu vào giữa, đúng nghĩa 'phản chiếu, chiếu sáng, chiếu phim' trong 反映, 上映, 放映.
Gương Hán-Việt
'ánh' trong 'phản ánh', 'ánh sáng', 'ánh trăng'
Mở khoá kiến thức
Nắm 映 mở khoá loạt từ HSK 4-7: 反映, 上映, 放映.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 映 là hình thanh: 日 (mặt trời, biểu nghĩa) + 央 (Ương, biểu âm). Nghĩa gốc 'chiếu sáng, phản chiếu' (反映, 映照); mở rộng sang nghĩa 'chiếu phim' (上映, 放映) trong tiếng Trung hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 湖水映着月亮。
Mặt hồ phản chiếu ánh trăng.
- 这部电影反映了社会问题。
Bộ phim này phản ánh vấn đề xã hội.
- 新电影下周上映。
Phim mới tuần sau ra rạp.
- 电影院在放映老片。
Rạp chiếu phim đang chiếu phim cũ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.