Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ là phim ảnh, video hoặc slide trình chiếu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phóng ánh
Từng chữ
- 放phóngphóng, phi (ngựa)
- 映ánhánh sáng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh rạp chiếu phim, liên hoan phim.
Câu ví dụ
- 电影院正在放映新电影
Rạp chiếu phim đang chiếu phim mới
- 放映时间到了
Đến giờ chiếu phim rồi
- 这部影片开始放映了
Bộ phim này bắt đầu chiếu rồi
Kết hợp thường gặp
- 放映电影
chiếu phim
- 放映时间
giờ chiếu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.