Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh rạp chiếu phim, liên hoan phim.
Câu ví dụ
- 电影院正在放映新电影
Rạp chiếu phim đang chiếu phim mới
- 放映时间到了
Đến giờ chiếu phim rồi
- 这部影片开始放映了
Bộ phim này bắt đầu chiếu rồi
Kết hợp thường gặp
- 放映电影
chiếu phim
- 放映时间
giờ chiếu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.