Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fàng*yìng

Nghĩa tiếng Việt

chiếu phim, trình chiếu

Âm Hán Việt

phóng ánh

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh nhẹ)

8 nét

Bộ: (mặt trời)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ mang tân ngữ là phim ảnh, video hoặc slide trình chiếu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phóng ánh

Từng chữ

  • phóngphóng, phi (ngựa)
  • ánhánh sáng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong ngữ cảnh rạp chiếu phim, liên hoan phim.

Câu ví dụ

  • 电影院正在放映新电影Diànyǐngyuàn zhèngzài fàngyìng xīn diànyǐng thanh 4

    Rạp chiếu phim đang chiếu phim mới

  • 放映时间到了Fàngyìng shíjiān dào le thanh 4

    Đến giờ chiếu phim rồi

  • 这部影片开始放映了Zhè bù yǐngpiàn kāishǐ fàngyìng le thanh 4

    Bộ phim này bắt đầu chiếu rồi

Kết hợp thường gặp

  • 放映电影fàngyìng diànyǐng thanh 4

    chiếu phim

  • 放映时间fàngyìng shíjiān thanh 4

    giờ chiếu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.