Nghĩa tiếng Việt
am tường, thấu hiểu; thành thạo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
谙 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 音 (Âm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ lời nói gợi việc am hiểu sâu, 音 cho âm đọc đồng thời gợi việc học thuộc lòng (nhớ âm).
Hán-Việt: am
Mẹo nhớ
Hán-Việt "am": lời (言) qua âm thanh (音) ngấm sâu vào trí nhớ — 熟谙 là am hiểu thấu đáo từng chi tiết.
Gương Hán-Việt
am trong 熟谙 (thục am — am tường thành thạo)
Mở khoá kiến thức
Biết 谙 (am) giúp đọc 熟谙 (am tường), 不谙世故 (chưa am hiểu lẽ đời).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Dạng phồn thể 諳 là chữ hình thanh: bộ 言 biểu nghĩa lời nói, tri thức, 音 biểu âm. Đại triện và tiểu triện còn lưu. Nghĩa gốc là học thuộc lòng, am tường sâu sắc. Từ ghép: 熟谙 (thục am — am tường), 不谙 (bất am — không thạo).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他熟谙中国历史,无所不知。
Anh ấy am tường lịch sử Trung Quốc, không điều gì không biết.
- 她不谙世故,容易上当受骗。
Cô ấy không am hiểu lẽ đời, dễ bị lừa.
- 这位老师深谙教育之道。
Người thầy này am hiểu sâu sắc đạo giáo dục.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.