Nghĩa tiếng Việt
cây cối rậm rạp; hoà nhã
Âm Hán Việt
ái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 14 nét
蔼 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: thực vật, sum sê) + 谒 (rút từ gốc âm 葛, biểu âm); chữ hình thanh. Theo Wiktionary, phồn thể 藹 ghép từ 言 (biểu nghĩa) + 葛 (biểu âm); giản thể hoá thành dạng hiện tại.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm tính từ biểu thị thái độ ôn hòa, thường dùng trong từ ghép hòa ái.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: ái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ái": cây cối (艹) ái mộ tươi tốt — ái hòa, rậm rạp và ôn hoà như cánh rừng bình yên.
Gương Hán-Việt
"ái" trong "hoà ái" (和蔼 — hoà nhã); 爱 (ái — yêu) cùng âm nhưng khác chữ
Mở khoá kiến thức
Biết 蔼 mở khoá 和蔼 (hoà nhã, thân thiện), 和蔼可亲 (hoà nhã dễ gần), 蔼然 (um tùm, rậm rạp — nghĩa cũ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蔼 (phồn thể 藹) là chữ hình thanh. Theo Wiktionary, phồn thể ghép từ 言 (ngôn — lời nói) biểu nghĩa + 葛 (cát) cho âm. Dạng giản thể 蔼 dùng 艹+谒 nhưng vẫn giữ âm và nghĩa. Nghĩa gốc là um tùm (cây cối rậm rạp); nghĩa phổ biến hiện nay là hoà nhã, thân thiện (trong 和蔼).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 老师对学生总是和蔼可亲。
Thầy giáo luôn hoà nhã dễ gần với học sinh.
- 他是一个和蔼的老人。
Ông ấy là một cụ già hoà nhã.
- 领导的和蔼态度让员工感到轻松。
Thái độ hoà nhã của lãnh đạo khiến nhân viên cảm thấy thoải mái.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.