Nghĩa tiếng Việt
nấc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
呃 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 厄 (Ách, biểu âm). Chữ hình thanh — 口 cho biết đây là âm thanh phát ra từ miệng; 厄 cho âm đọc.
Hán-Việt: ách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ách": 呃 = miệng (口) + ách (厄) — tiếng nấc ách ách bất ngờ, như ách tai nạn nhỏ không báo trước.
Gương Hán-Việt
ách (呃) — tiếng nấc, tiếng ợ
Mở khoá kiến thức
Biết 呃 mở khoá các từ mô phỏng âm thanh phát ra từ miệng trong văn nói thường ngày.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 呃 là chữ hình thanh: 口 (khẩu, miệng) biểu nghĩa, 厄 (ách) biểu âm. Nghĩa gốc: tiếng nấc, tiếng ợ hơi — âm thanh không tự chủ phát ra từ miệng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他突然呃了一声。
Anh ấy đột nhiên nấc một cái.
- 呃,你说什么?
Ủa, bạn vừa nói gì vậy?
- 她喝水太快,一直在呃逆。
Cô ấy uống nước quá nhanh nên cứ bị nấc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.