Từ vựng tiếng Trung
è

Nghĩa tiếng Việt

nấc

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

呃 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 厄 (Ách, biểu âm). Chữ hình thanh — 口 cho biết đây là âm thanh phát ra từ miệng; 厄 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ách": 呃 = miệng (口) + ách (厄) — tiếng nấc ách ách bất ngờ, như ách tai nạn nhỏ không báo trước.

Gương Hán-Việt

ách (呃) — tiếng nấc, tiếng ợ

Mở khoá kiến thức

Biết 呃 mở khoá các từ mô phỏng âm thanh phát ra từ miệng trong văn nói thường ngày.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 呃 là chữ hình thanh: 口 (khẩu, miệng) biểu nghĩa, 厄 (ách) biểu âm. Nghĩa gốc: tiếng nấc, tiếng ợ hơi — âm thanh không tự chủ phát ra từ miệng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他突然呃了一声。Tā tūrán è le yī shēng. thanh 1

    Anh ấy đột nhiên nấc một cái.

  • 呃,你说什么?È, nǐ shuō shénme? thanh 5

    Ủa, bạn vừa nói gì vậy?

  • 她喝水太快,一直在呃逆。Tā hē shuǐ tài kuài, yīzhí zài ènì. thanh 1

    Cô ấy uống nước quá nhanh nên cứ bị nấc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 呃 lấy 厄 làm biểu âm — 厄 nghĩa là tai nạn, khó khăn, không có bộ 口

  • 饿

    cùng âm è — 饿 có bộ 饣ăn, nghĩa là đói bụng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.