Nghĩa tiếng Việt
ốm nặng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
屙 = 尸 (Thi, biểu nghĩa: thân xác/cơ thể) + 阿 (A, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 尸 ở đây đại diện cho cơ thể người, 阿 cung cấp âm đọc.
Hán-Việt: a
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa phổ biến: 屙 = 尸 (thi: thân xác) + 阿 (a: âm); chữ hình thanh — thân xác (尸) kêu 'a!' khi đau bụng phải bài tiết.
Gương Hán-Việt
屙 chưa có từ Hán-Việt phổ biến, dùng trong phương ngữ TQ
Mở khoá kiến thức
Biết 屙 giúp hiểu từ phương ngữ 屙屎 (đi đại tiện), 屙尿 (đi tiểu) trong tiếng Quảng Đông và miền Nam TQ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 屙 là chữ hình thanh: 尸 (thi, biểu nghĩa: thân thể) + 阿 (a, biểu âm, không đọc OCM). Chữ mang nghĩa tiêu chảy, bài tiết — liên quan đến chức năng sinh lý của cơ thể. Không có hình ảnh glyph cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 小孩屙了一肚子。
Đứa trẻ bị tiêu chảy đầy bụng.
- 他生病,一直在屙。
Anh ấy bệnh, cứ phải chạy nhà vệ sinh.
- 屙肚子是消化不好的症状。
Tiêu chảy là triệu chứng của tiêu hóa kém.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.