Từ vựng tiếng Trung
ē

Nghĩa tiếng Việt

ốm nặng

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

屙 = 尸 (Thi, biểu nghĩa: thân xác/cơ thể) + 阿 (A, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 尸 ở đây đại diện cho cơ thể người, 阿 cung cấp âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: a

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa phổ biến: 屙 = 尸 (thi: thân xác) + 阿 (a: âm); chữ hình thanh — thân xác (尸) kêu 'a!' khi đau bụng phải bài tiết.

Gương Hán-Việt

屙 chưa có từ Hán-Việt phổ biến, dùng trong phương ngữ TQ

Mở khoá kiến thức

Biết 屙 giúp hiểu từ phương ngữ 屙屎 (đi đại tiện), 屙尿 (đi tiểu) trong tiếng Quảng Đông và miền Nam TQ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 屙 là chữ hình thanh: 尸 (thi, biểu nghĩa: thân thể) + 阿 (a, biểu âm, không đọc OCM). Chữ mang nghĩa tiêu chảy, bài tiết — liên quan đến chức năng sinh lý của cơ thể. Không có hình ảnh glyph cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 小孩屙了一肚子。xiǎohái ē le yī dùzi. thanh 3

    Đứa trẻ bị tiêu chảy đầy bụng.

  • 他生病,一直在屙。tā shēng bìng, yīzhí zài ē. thanh 1

    Anh ấy bệnh, cứ phải chạy nhà vệ sinh.

  • 屙肚子是消化不好的症状。ē dùzi shì xiāohuà bù hǎo de zhèngzhuàng. thanh 1

    Tiêu chảy là triệu chứng của tiêu hóa kém.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 阿 là biểu âm của 屙 — dễ nhầm khi viết

  • cùng âm ē, đều liên quan đến bệnh tật cơ thể

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.