Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa扭转 thường đi với 局面, 局势, 形势 để diễn tả việc đảo ngược tình hình. 扭转乾坤 là cụm thành ngữ nghĩa là thay đổi hoàn toàn tình thế theo hướng có lợi.
Câu ví dụ
- 我们需要努力扭转目前的不利局面。
Chúng ta cần nỗ lực đảo ngược cục diện bất lợi hiện tại.
- 这场胜利扭转了比赛的走势。
Chiến thắng này đã xoay chuyển thế trận.
- 扭转乾坤是每位英雄的梦想。
Đảo ngược càn khôn là giấc mơ của mọi anh hùng.
- 及时采取措施,才能扭转局势。
Kịp thời áp dụng biện pháp thì mới có thể xoay chuyển tình hình.
Kết hợp thường gặp
- 扭转局面
xoay chuyển cục diện
- 扭转乾坤
đảo ngược càn khôn (thay đổi hoàn toàn)
- 扭转局势
xoay chuyển tình thế
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.