Từ vựng tiếng Trung
niǔ*zhuǎn

Nghĩa tiếng Việt

đảo ngược, xoay chuyển tình thế; vặn lại, làm thay đổi hoàn toàn theo hướng khác

2 chữ15 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: (xe, phương tiện)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

扭转 thường đi với 局面, 局势, 形势 để diễn tả việc đảo ngược tình hình. 扭转乾坤 là cụm thành ngữ nghĩa là thay đổi hoàn toàn tình thế theo hướng có lợi.

Câu ví dụ

  • 我们需要努力扭转目前的不利局面。Wǒmen xūyào nǔlì niǔzhuǎn mùqián de bùlì júmiàn. thanh 3

    Chúng ta cần nỗ lực đảo ngược cục diện bất lợi hiện tại.

  • 这场胜利扭转了比赛的走势。Zhè chǎng shènglì niǔzhuǎn le bǐsài de zǒushì. thanh 4

    Chiến thắng này đã xoay chuyển thế trận.

  • 扭转乾坤是每位英雄的梦想。Niǔzhuǎn qiánkūn shì měi wèi yīngxióng de mèngxiǎng. thanh 3

    Đảo ngược càn khôn là giấc mơ của mọi anh hùng.

  • 及时采取措施,才能扭转局势。Jíshí cǎiqǔ cuòshī, cái néng niǔzhuǎn júshì. thanh 2

    Kịp thời áp dụng biện pháp thì mới có thể xoay chuyển tình hình.

Kết hợp thường gặp

  • 扭转局面niǔzhuǎn júmiàn thanh 3

    xoay chuyển cục diện

  • 扭转乾坤niǔzhuǎn qiánkūn thanh 3

    đảo ngược càn khôn (thay đổi hoàn toàn)

  • 扭转局势niǔzhuǎn júshì thanh 3

    xoay chuyển tình thế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.